| TT | Họ và tên | Quê quán | Học vị, học hàm | Nơi công tác, học tập | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị thanh hoa 253 | Nghi hop nghi loc | Cô trang chủ nhiệm | ||
| 2 | Nguyen duc 546 | Nghiloc | Nghi loc 4 | ||
| 3 | Trần văn thăng 1018 | Nghi tiến | Cao đẳng | Thủy thủ tàu viễn dương | |
| 4 | Võ tiến Hiệp 1022 | Xóm 4 Nghi xá | |||
| 5 | Tran van chinh 1094 | Nghi hợp |